licensed victualler

Danh từ
  1. (Anh) Người có giấy phép bán rượu có cồn trong hoặc ngoài cơ sở; một công chức
    (British) A person who has a licence to sell alcoholic liquor either on or off the premises; a publican
🎬 Nghe “licensed victualler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish